menu_book
見出し語検索結果 "高度" (1件)
độ cao
日本語
名高度
Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét.
飛行機は10,000メートルの高度で飛行しています。
swap_horiz
類語検索結果 "高度" (2件)
hạ độ cao
日本語
フ高度を落とす
Máy bay liên tục hạ độ cao, từ 15.850 m xuống 2.900 m.
航空機は15,850mから2,900mまで連続して高度を下げた。
trần bay
日本語
フ飛行上限高度
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
飛行上限高度は18kmで、最大速度は575km/hに達する。
format_quote
フレーズ検索結果 "高度" (5件)
Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
その後、航空機はイランに向けて方向転換し、連続して高度を下げた。
Máy bay liên tục hạ độ cao, từ 15.850 m xuống 2.900 m.
航空機は15,850mから2,900mまで連続して高度を下げた。
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
飛行上限高度は18kmで、最大速度は575km/hに達する。
Hệ thống mới tích hợp nhiều tính năng tiên tiến.
新しいシステムは多くの高度な機能を統合しています。
Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét.
飛行機は10,000メートルの高度で飛行しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)