menu_book
見出し語検索結果 "高く評価する" (1件)
đánh giá cao
日本語
フ高く評価する
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
レオ14世教皇は国会議長がバチカンを訪問したことを高く評価した。
swap_horiz
類語検索結果 "高く評価する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "高く評価する" (1件)
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
ベトナムが達成した多大な成果を高く評価する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)