辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "高い" (1件)

cao
play
日本語 形高い
マイ単語
có tay nghề cao
ハイスキルを持つ

swap_horiz 類語検索結果 "高い" (5件)

mắc
play
日本語 形高い(南部)
マイ単語
giá mắc quá
値段が高い
đắt
play
日本語 形高い(北部)
マイ単語
giá đắt quá
値段が高い
cao
play
日本語 形背が高い
マイ単語
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
khét tiếng
日本語 形悪名高い
マイ単語
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
nhân lực chất lượng cao
日本語 フ質の高い人材
マイ単語
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。

format_quote フレーズ検索結果 "高い" (20件)

giá mắc quá
値段が高い
giá đắt quá
値段が高い
cao hơn anh trai
兄より背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
sóng lớn
波が高い
bị sốt cao
高い熱がある
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
sợ độ cao
高いところが怖い
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
mũi cao
鼻が高い
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Nhụy hoa nghệ tây là gia vị rất đắt.
サフランはとても高い香辛料だ。
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
Bào ngư rất đắt.
鮑はとても高い。
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
Ngoài sân có cây cao.
庭に高い木がある。
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。