menu_book
見出し語検索結果 "高い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "高い" (4件)
日本語
形背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
khét tiếng
日本語
形悪名高い
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
format_quote
フレーズ検索結果 "高い" (20件)
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Nhụy hoa nghệ tây là gia vị rất đắt.
サフランはとても高い香辛料だ。
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
Bào ngư rất đắt.
鮑はとても高い。
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
Ngoài sân có cây cao.
庭に高い木がある。
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)