menu_book
見出し語検索結果 "骨" (1件)
日本語
名骨
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "骨" (4件)
日本語
動骨折する
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
日本語
名骨董品屋
Ông ấy mở cửa hàng đồ cổ.
彼は骨董品屋を営む。
日本語
名牛骨
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
hài cốt
日本語
名遺骨、骸骨
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
この地域で戦没者の遺骨が発見された。
format_quote
フレーズ検索結果 "骨" (11件)
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Ông ấy mở cửa hàng đồ cổ.
彼は骨董品屋を営む。
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Cô ấy hiến tủy xương.
彼女は骨髄を提供した。
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
この地域で戦没者の遺骨が発見された。
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
古いパラシュート生地の切れ端が遺骨と一緒に見つかった。
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
遺骨は山腹の洞窟で発見された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)