ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "骨" 1件

ベトナム語 xương
button1
日本語
例文
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
マイ単語

類語検索結果 "骨" 4件

ベトナム語 bị gãy xương
button1
日本語 骨折する
例文
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
マイ単語
ベトナム語 cửa hàng đồ cổ
button1
日本語 骨董品屋
例文
Ông ấy mở cửa hàng đồ cổ.
彼は骨董品屋を営む。
マイ単語
ベトナム語 xương bò
button1
日本語 牛骨
例文
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
マイ単語
ベトナム語 hài cốt
日本語 遺骨、骸骨
例文
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
この地域で戦没者の遺骨が発見された。
マイ単語

フレーズ検索結果 "骨" 10件

Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Ông ấy mở cửa hàng đồ cổ.
彼は骨董品屋を営む。
Chó thích gặm xương.
犬は骨をかじるのが好きだ。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Cô ấy hiến tủy xương.
彼女は骨髄を提供した。
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
この地域で戦没者の遺骨が発見された。
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
古いパラシュート生地の切れ端が遺骨と一緒に見つかった。
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |