ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "驚く" (2件)
ngạc nhiên

日本語
形驚く
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
彼が事故にあったと聞いて驚いた
kinh ngạc

日本語
形驚く
Tôi kinh ngạc trước kết quả.
結果に驚く。
類語検索結果 "驚く" (1件)
giật mình

日本語
形驚く、びっくりする
Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
大きな音にびっくりする。
フレーズ検索結果 "驚く" (1件)
Tôi kinh ngạc trước kết quả.
結果に驚く。
