menu_book
見出し語検索結果 "駅" (2件)
ga
日本語
名駅
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
ハノイ駅はベトナムで最も大きな駅の一つです。
swap_horiz
類語検索結果 "駅" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "駅" (5件)
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ga.
駅で彼女にばったり会った。
Xin chỉ cho tôi hướng đi ga tàu.
駅までの方向を教えてください。
Ga này là điểm cuối.
この駅は終点だ。
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
ハノイ駅はベトナムで最も大きな駅の一つです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)