ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "馬" (1件)
ngựa

日本語
名馬
類語検索結果 "馬" (2件)
chuồng ngựa

日本語
名馬小屋
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
xe ngựa

日本語
名馬車
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
フレーズ検索結果 "馬" (5件)
cưỡi ngựa
馬に乗る
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
