translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "香ばしい" (2件)
thơm
play
日本語 いい香りの
香ばしい
パイナップル(南)
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
マイ単語
tỏa hương thơm
play
日本語 香ばしい
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "香ばしい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "香ばしい" (2件)
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)