ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "飼料" (2件)
thức ăn cho gia súc

日本語
名飼料
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
thức ăn chăn nuôi
日本語
フ飼料
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。
類語検索結果 "飼料" (1件)
thức ăn trộn

日本語
名家畜飼料
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
フレーズ検索結果 "飼料" (3件)
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。
