menu_book
見出し語検索結果 "飼料" (1件)
日本語
名飼料
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
swap_horiz
類語検索結果 "飼料" (1件)
日本語
名家畜飼料
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
format_quote
フレーズ検索結果 "飼料" (2件)
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)