menu_book
見出し語検索結果 "飼い主" (1件)
chủ nuôi
日本語
名飼い主
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
飼い主はペットの行動に責任を負うべきだ。
swap_horiz
類語検索結果 "飼い主" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "飼い主" (1件)
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
飼い主はペットの行動に責任を負うべきだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)