menu_book
見出し語検索結果 "飲食店" (2件)
日本語
名飲食店
Đây là quán ăn nhỏ nhưng ngon.
ここは小さいが美味しい食堂だ。
hàng quán
日本語
名飲食店
Khu này có nhiều hàng quán.
この地域には飲食店が多い。
swap_horiz
類語検索結果 "飲食店" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "飲食店" (1件)
Khu này có nhiều hàng quán.
この地域には飲食店が多い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)