menu_book
見出し語検索結果 "飲酒運転" (1件)
日本語
名飲酒運転
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
swap_horiz
類語検索結果 "飲酒運転" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "飲酒運転" (2件)
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
飲酒運転は重大な違反行為です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)