translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "飲み込む" (1件)
nuốt
日本語 飲み込む
Tôi nuốt thuốc bằng nước.
薬を水で飲み込む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "飲み込む" (1件)
nuốt tóc
日本語 髪を飲み込む
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "飲み込む" (1件)
Tôi nuốt thuốc bằng nước.
薬を水で飲み込む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)