translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "飲み物" (2件)
đồ uống
play
日本語 飲み物
Anh ấy gọi đồ uống lạnh.
彼は冷たい飲み物を注文する。
マイ単語
thức uống
play
日本語 飲み物
Nước ngọt là một loại thức uống.
ソフトドリンクは一つの飲料だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "飲み物" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "飲み物" (1件)
Anh ấy gọi đồ uống lạnh.
彼は冷たい飲み物を注文する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)