menu_book
見出し語検索結果 "食欲不振" (2件)
ăn uống kém
日本語
フ食欲不振
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
biếng ăn
日本語
名食欲不振
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
swap_horiz
類語検索結果 "食欲不振" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "食欲不振" (2件)
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)