ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "食材" (1件)
thực phẩm

日本語
名食材
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
類語検索結果 "食材" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "食材" (2件)
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
Cần tây là thực phẩm có lượng calo ít
セロリは低カロリーの食材だ
