ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "食感" (1件)
cảm giác khi nhai thức ăn

日本語
名食感
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
類語検索結果 "食感" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "食感" (2件)
Ốc xoắn có vị giòn.
つぶ貝はコリコリした食感だ。
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
