translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "食中毒" (2件)
ngộ độc thức ăn
play
日本語 食中毒
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
マイ単語
ngộ độc thực phẩm
日本語 食中毒
Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
学校で発生した食中毒事件により、多くの生徒が入院しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "食中毒" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "食中毒" (2件)
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
学校で発生した食中毒事件により、多くの生徒が入院しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)