menu_book
見出し語検索結果 "食べ物" (2件)
日本語
名料理
名食べ物
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
ベトナムの食べ物が好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "食べ物" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "食べ物" (7件)
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
母は料理中に菜箸で食べ物をつかむ。
Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn.
母はスーパーへ食べ物を買いに行く。
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
ベトナムの食べ物が好きだ。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Thức ăn đi qua thực quản.
食べ物は食道を通る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)