translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "食い違い" (2件)
không nhất trí
play
日本語 食い違い
Ý kiến của họ không nhất trí.
彼らの意見は食い違う。
マイ単語
bất đồng
play
日本語 食い違い
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "食い違い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "食い違い" (1件)
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)