translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "飛行機" (1件)
máy bay
play
日本語 飛行機
Tôi sợ máy bay
飛行機が苦手だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "飛行機" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "飛行機" (16件)
Tôi sợ máy bay
飛行機が苦手だ
Chuyến bay bị hoãn giờ.
飛行機が遅延する。
máy bay bị trễ chuyến
飛行機が遅延する
Chuyến bay bị trì hoãn.
飛行機は遅延する。
Đây là chuyến bay nội địa.
これは国内線の飛行機だ。
Động cơ của máy bay rất mạnh.
飛行機のエンジンはとても強力だ。
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
Anh ấy đã kịp thời nhảy dù trước khi máy bay rơi.
彼は飛行機が墜落する前に間に合ってパラシュートで脱出しました。
Nhóm Toại được đưa lên máy bay trục xuất về Việt Nam.
トアイのグループはベトナムへ強制送還するため飛行機に乗せられた。
Anh ấy điều khiển máy bay thành thạo.
彼は飛行機を巧みに操縦する。
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
飛行機は離陸準備のため滑走路上を走行しています。
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
Chiếc máy bay này được mệnh danh là
この飛行機は軍の「千里眼」と呼ばれている。
Đội hình máy bay bay qua bầu trời trong lễ duyệt binh.
飛行機の編隊がパレードで空を飛んだ。
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
飛行機は地面に安全に着陸した。
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)