ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "願う" (1件)
mong
日本語
動願う
Tôi mong bạn hạnh phúc.
あなたの幸せを願っています。
類語検索結果 "願う" (2件)
mong muốn
日本語
動望む、願う
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
私たちはすべての人々の平和と繁栄を願っています。
cầu chúc
日本語
動祈る、願う
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
フレーズ検索結果 "願う" (0件)
フレーズはありませんでした。
