ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "領空" (1件)
không phận
日本語
名領空
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
類語検索結果 "領空" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "領空" (3件)
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Tên lửa đang bay về phía không phận quốc gia thành viên.
ミサイルは加盟国の領空へ向かって飛行していた。
