menu_book
見出し語検索結果 "頑張り屋" (1件)
日本語
形頑張り屋
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
swap_horiz
類語検索結果 "頑張り屋" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "頑張り屋" (3件)
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)