menu_book
見出し語検索結果 "頑固な" (2件)
日本語
形頑固な
Anh ta rất cứng đầu.
彼は頑固だ。
日本語
形頑固な
Đứa trẻ này rất bướng bỉnh.
この子は頑固だ。
swap_horiz
類語検索結果 "頑固な" (1件)
cứng rắn
日本語
形強靭な、頑固な
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
彼女に十分な能力と強靭さがあるだろうか?
format_quote
フレーズ検索結果 "頑固な" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)