ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "項目" (2件)
khoản
日本語
名項目
名金額
名金額
Anh ấy thanh toán khoản này.
彼はこの項目を支払った。
hạng mục
日本語
名項目
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
この地域は、一連の大規模な項目によって整備される予定です。
類語検索結果 "項目" (2件)
khoản chi
日本語
名支出項目
名支出
名支出
Khoản chi này khá lớn.
この支出項目はかなり大きい。
mục
日本語
名項目、セクション
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
このリストには重要な項目が含まれています。
フレーズ検索結果 "項目" (6件)
Anh ấy thanh toán khoản này.
彼はこの項目を支払った。
Khoản chi này khá lớn.
この支出項目はかなり大きい。
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
このリストには重要な項目が含まれています。
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
この地域は、一連の大規模な項目によって整備される予定です。
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
この地域は、一連の大規模な項目によって整備される予定です。
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
