menu_book
見出し語検索結果 "靴" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "靴" (4件)
日本語
名靴屋
Tôi mua giày ở cửa hàng giày.
靴屋で靴を買う。
format_quote
フレーズ検索結果 "靴" (8件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Tôi mua giày ở cửa hàng giày.
靴屋で靴を買う。
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)