menu_book
見出し語検索結果 "面積" (1件)
diện tích
日本語
名面積
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
swap_horiz
類語検索結果 "面積" (1件)
diện tích sàn
日本語
フ床面積
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
プロジェクトの総床面積は51,000平方メートル以上である。
format_quote
フレーズ検索結果 "面積" (2件)
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
プロジェクトの総床面積は51,000平方メートル以上である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)