辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "面白い" (3件)

lý thú
play
日本語 形面白い
マイ単語
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
thú vị
play
日本語 形面白い
マイ単語
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
vui tính
play
日本語 形面白い
マイ単語
Anh ấy rất vui tính.
彼はとても面白い。

swap_horiz 類語検索結果 "面白い" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "面白い" (11件)

câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Múa rối nước rất thú vị
人形水上劇はとても面白い
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
Anh ấy rất vui tính.
彼はとても面白い。
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。
Tôi đọc một bài viết thú vị.
面白い記事を読んだ。
Đây là một trải nghiệm thú vị.
これは面白い体験だ。
Trang trí của bức tường rất thú vị
壁の装飾はとても面白い。
Thế giới ảo rất thú vị.
仮想世界はとても面白い。