menu_book
見出し語検索結果 "露骨な" (1件)
trắng trợn
日本語
形露骨な
Đó là một hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn.
それは露骨な法律違反行為だった。
swap_horiz
類語検索結果 "露骨な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "露骨な" (1件)
Đó là một hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn.
それは露骨な法律違反行為だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)