ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "需要" (1件)
nhu cầu
日本語
名需要
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
類語検索結果 "需要" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "需要" (3件)
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
