translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "電車" (1件)
tàu điện
play
日本語 電車
Tôi đi làm bằng tàu điện.
私は電車で通勤する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "電車" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "電車" (4件)
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
Nhân tiện, cho tôi hỏi giờ tàu chạy.
ついでに電車の時間を教えてください。
Tôi đi làm bằng tàu điện.
私は電車で通勤する。
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
時間を節約するために電車で移動しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)