辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "電話番号" (1件)

số điện thoại
play
日本語 名電話番号
マイ単語
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください

swap_horiz 類語検索結果 "電話番号" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "電話番号" (4件)

Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。