ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "電話" (2件)
điện thoại

日本語
名電話
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
máy

日本語
名機械
名電話
名電話
cắt máy
電話を切る
類語検索結果 "電話" (5件)
điện thoại di động

日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đầu dây

日本語
名電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
gọi

日本語
動声をかける
動電話をかける
動電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
số điện thoại

日本語
名電話番号
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
gọi điện thoại

日本語
動電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
フレーズ検索結果 "電話" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
bắt máy, bắt điện thoại
電話を取る
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
すぐ電話に出てください。
cắt máy
電話を切る
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
電話会談で、両首脳は地域問題について議論しました。
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
トー・ラム書記長は1月26日、中国の習近平総書記兼国家主席と電話会談を行った。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
