辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "電子商取引" (1件)

thương mại điện tử
日本語 フ電子商取引
マイ単語
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
電子商取引は重要なビジネスチャネルです。

swap_horiz 類語検索結果 "電子商取引" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "電子商取引" (2件)

Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
電子商取引は重要なビジネスチャネルです。
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。