menu_book
見出し語検索結果 "電子" (1件)
日本語
名電子
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "電子" (5件)
日本語
名電子メール
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
日本語
名電子レンジ
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
電子レンジで料理を温める
日本語
名電子提示版
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
日本語
名電子辞書
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
format_quote
フレーズ検索結果 "電子" (14件)
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
電子レンジで料理を温める
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
電子レンジで肉を解凍する。
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
電子決済を使う。
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
私は電子請求書を受け取る。
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
電子商取引は重要なビジネスチャネルです。
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)