menu_book
見出し語検索結果 "電動歯ブラシ" (1件)
日本語
名電動歯ブラシ
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
swap_horiz
類語検索結果 "電動歯ブラシ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "電動歯ブラシ" (1件)
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)