ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "電力" 1件

ベトナム語 điện
日本語 電力
例文
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
マイ単語

類語検索結果 "電力" 1件

ベトナム語 điện lưới
日本語 電力網
例文
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "電力" 4件

Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |