辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "電力" (1件)

điện
日本語 名電力
マイ単語
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。

swap_horiz 類語検索結果 "電力" (3件)

điện lưới
日本語 名電力網
マイ単語
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
dây cáp điện
日本語 フ電線ケーブル、電力ケーブル
マイ単語
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
giá điện
日本語 フ電気料金、電力価格
マイ単語
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
電気料金の急騰と送電線の混雑状況に関する警告。

format_quote フレーズ検索結果 "電力" (5件)

Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
電力が復旧し、店はもはやディーゼル発電機を使う必要がなくなった。