menu_book
見出し語検索結果 "電力" (1件)
điện
日本語
名電力
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
swap_horiz
類語検索結果 "電力" (2件)
điện lưới
日本語
名電力網
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
dây cáp điện
日本語
フ電線ケーブル、電力ケーブル
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "電力" (4件)
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)