menu_book
見出し語検索結果 "雲" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "雲" (1件)
mây sóng
日本語
フ波のような雲、雲の波
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
format_quote
フレーズ検索結果 "雲" (3件)
Các đám mây hội tụ lại.
雲が集まった。
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)