ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "雲" (1件)
mây

日本語
名雲
trời nhiều mây
雲が多い空
類語検索結果 "雲" (1件)
mây sóng
日本語
フ波のような雲、雲の波
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
フレーズ検索結果 "雲" (5件)
trời nhiều mây
雲が多い空
Các đám mây hội tụ lại.
雲が集まった。
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
Đám mây đen bao trùm cả bầu trời.
黒い雲が空全体を覆っていました。
Chính quyền tăng lưu lượng xả nước từ hồ chứa Mật Vân.
当局は密雲貯水池からの放水量を増やした。
