menu_book
見出し語検索結果 "雲" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "雲" (1件)
mây sóng
日本語
フ波のような雲、雲の波
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
format_quote
フレーズ検索結果 "雲" (4件)
Các đám mây hội tụ lại.
雲が集まった。
Bầu trời có những đám mây sóng cuộn.
空には波打つような雲がありました。
Đám mây đen bao trùm cả bầu trời.
黒い雲が空全体を覆っていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)