menu_book
見出し語検索結果 "雰囲気" (1件)
bầu không khí
日本語
フ雰囲気
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
swap_horiz
類語検索結果 "雰囲気" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "雰囲気" (5件)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Không khí lễ hội rất sôi động.
祭りの雰囲気はとても活発だ。
Không khí sượng trân.
気まずい雰囲気。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)