ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "雪" (1件)
tuyết

日本語
名雪
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
類語検索結果 "雪" (3件)
tuyết dày

日本語
名大雪
Năm nay có tuyết dày ở Nhật Bản.
今年、日本では大雪が降った。
bão tuyết

日本語
名吹雪
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
昨日、大きな吹雪があった。
băng tuyết
日本語
名氷雪
Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
温暖な気候により、氷雪が溶けて水になりました。
フレーズ検索結果 "雪" (7件)
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
Năm nay có tuyết dày ở Nhật Bản.
今年、日本では大雪が降った。
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
昨日、大きな吹雪があった。
Tuyết tan hết trong ba ngày
雪は3日間で溶けてしまった。
Do tuyết, các xe bị mắc kẹt.
雪のために車が立ち往生した。
Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
温暖な気候により、氷雪が溶けて水になりました。
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
氷雪が溶けて大きな流れを作り出しました。
