menu_book
見出し語検索結果 "雪" (1件)
日本語
名雪
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
swap_horiz
類語検索結果 "雪" (2件)
日本語
名大雪
Năm nay có tuyết dày ở Nhật Bản.
今年、日本では大雪が降った。
日本語
名吹雪
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
昨日、大きな吹雪があった。
format_quote
フレーズ検索結果 "雪" (5件)
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
Năm nay có tuyết dày ở Nhật Bản.
今年、日本では大雪が降った。
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
昨日、大きな吹雪があった。
Tuyết tan hết trong ba ngày
雪は3日間で溶けてしまった。
Do tuyết, các xe bị mắc kẹt.
雪のために車が立ち往生した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)