ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "雨季" (2件)
mùa mưa

日本語
名雨季
mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
雨季は5月に始まる。
mùa mưa

日本語
名雨季
Ở miền Nam, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
南部では雨季は5月に始まる。
類語検索結果 "雨季" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "雨季" (3件)
mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
雨季は5月に始まる。
Ở miền Nam, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
南部では雨季は5月に始まる。
Gia đình tôi thường dự trữ thực phẩm trong mùa mưa bão.
私の家族は雨季の間に食料をストックしている。
