menu_book
見出し語検索結果 "難しい" (2件)
日本語
形難しい
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
nan giải
日本語
形難しい
この問題はとても難しい。
This problem is very difficult.
swap_horiz
類語検索結果 "難しい" (1件)
日本語
形気難しい
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
format_quote
フレーズ検索結果 "難しい" (15件)
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
Đây là một thử thách khó.
これは難しい課題だ。
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
この問題はとても難しい。
This problem is very difficult.
Đây là bài toán nan giải.
これは難しい課題だ。
Mức độ này khá khó.
このレベルはかなり難しい。
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
Xả kho ở mức tối đa cũng khó bù đắp được.
備蓄を最大限に放出しても補うのは難しい。
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
漠然とした計画では成功は難しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)