ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "離れる" (1件)
rời
日本語
動離れる
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
貨物船はハリファ港を離れた。
類語検索結果 "離れる" (2件)
ra khỏi

日本語
動去る、離れる
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
chia tay

日本語
動別れる、離れる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
フレーズ検索結果 "離れる" (2件)
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
HLV không được rời khu kỹ thuật.
監督はテクニカルエリアを離れることはできない。
