ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "集める" (1件)
thu thập

日本語
動集める
Cậu bé thích thu thập tem.
その子は切手を集めるのが好きだ。
類語検索結果 "集める" (1件)
gây chú ý
日本語
フ注目を集める
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
この記事は世論の大きな注目を集めた。
フレーズ検索結果 "集める" (3件)
Cậu bé thích thu thập tem.
その子は切手を集めるのが好きだ。
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
一部の人々は、その出来事が注目を集めるために仕組まれたと信じている。
Có thể thu hút đám đông lên tới gần 20 triệu người.
2000万人近い群衆を集める可能性がある。
