ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "集まる" 5件

ベトナム語 quây quần
button1
日本語 集まる
例文
Gia đình tôi thường quây quần bên mâm cơm.
家族はよく食卓に集まる。
マイ単語
ベトナム語 hội tụ
日本語 集まる
集中する
例文
Các đám mây hội tụ lại.
雲が集まった。
マイ単語
ベトナム語 tụ tập
日本語 集まる
集合する
例文
Mọi người tụ tập ở công viên.
人々は公園に集まった。
マイ単語
ベトナム語 quy tụ
日本語 集まる
例文
Nhân tài quy tụ về đây.
人材がここに集まる。
マイ単語
ベトナム語 sum họp
日本語 集まる
例文
Gia đình sum họp cuối năm.
家族が年末に集まる。
マイ単語

類語検索結果 "集まる" 0件

フレーズ検索結果 "集まる" 6件

thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
Gia đình tôi thường quây quần bên mâm cơm.
家族はよく食卓に集まる。
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
旧正月は家族が集まる時だ。
Nhân tài quy tụ về đây.
人材がここに集まる。
Gia đình sum họp cuối năm.
家族が年末に集まる。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |