translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "隣同士" (2件)
người bên cạnh
play
日本語 隣同士
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
マイ単語
phòng bên cạnh
play
日本語 隣同士
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "隣同士" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "隣同士" (2件)
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)