ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "隣人" (1件)
láng giềng
日本語
名隣人
Tôi thân với láng giềng.
私は隣人と親しい。
類語検索結果 "隣人" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "隣人" (2件)
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
Tôi thân với láng giềng.
私は隣人と親しい。
