辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "隣人" (1件)

láng giềng
日本語 名隣人
マイ単語
Tôi thân với láng giềng.
私は隣人と親しい。

swap_horiz 類語検索結果 "隣人" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "隣人" (2件)

Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
Tôi thân với láng giềng.
私は隣人と親しい。