menu_book
見出し語検索結果 "隣の花は赤い" (1件)
đứng núi này trông núi nọ
日本語
他隣の花は赤い
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
彼はいつも隣の花は赤いと思っている。
swap_horiz
類語検索結果 "隣の花は赤い" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "隣の花は赤い" (1件)
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
彼はいつも隣の花は赤いと思っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)