menu_book
見出し語検索結果 "隣" (1件)
日本語
名隣
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
swap_horiz
類語検索結果 "隣" (5件)
日本語
名隣接する
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している。
日本語
名隣同士
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
日本語
名隣接する
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
隣接する家は私の友達のだ。
日本語
名隣同士
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
đứng núi này trông núi nọ
日本語
他隣の花は赤い
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
彼はいつも隣の花は赤いと思っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "隣" (13件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している。
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
隣接する家は私の友達のだ。
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
彼はいつも隣の花は赤いと思っている。
Tôi thân với láng giềng.
私は隣人と親しい。
Hai nhà liền kề nhau.
二つの家は隣接している。
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
彼が私の隣に座った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)